Từ vựng tiếng Trung
chén沉
Nghĩa tiếng Việt
chìm
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沉
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '沉' được cấu tạo từ bộ '氵' (nước) và chữ '冘'.
- '氵' biểu thị liên quan đến nước.
- '冘' có nghĩa là chậm, đi chậm rãi, thể hiện sự chìm hoặc đong đưa.
→ Chữ '沉' có nghĩa là chìm, thường liên quan đến việc chìm xuống trong nước.
Từ ghép thông dụng
沉默
im lặng
沉重
nặng nề
沉思
trầm tư