Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị trạng thái suy nghĩ tập trung cao độ và không mang tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trầm tư
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 思tưnhớ, mong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 老师坐在椅子上,陷入了久久的沉思。
Thầy giáo ngồi trên ghế, chìm vào suy nghĩ trầm tư hồi lâu.
- 面对这个复杂的难题,他闭上眼睛开始沉思。
Đối mặt với vấn đề phức tạp này, anh ấy nhắm mắt lại và bắt đầu trầm tư.
- 窗外的雨声让他陷入了对往事的沉思。
Tiếng mưa ngoài cửa sổ khiến anh ấy chìm vào trầm tư về những chuyện đã qua.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.