Chủ đề · HSK 6
Suy nghĩ và tâm trí tôi
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
向往xiàng*wǎngkhao khát知觉zhī*juéý thức疑惑yí*huòhoài nghi斟酌zhēn*zhuóxem xét kỹ顾虑gù*lǜlo lắng混淆hùn*xiáolàm mờ沉思chén*sītrầm tư悬念xuán*niànlo lắng假设jiǎ*shègiả định; giả thuyết偏见piān*jiànđịnh kiến惦记diàn*jìnhớ lại出神chū*shénmất hồn思维sī*wéisuy nghĩ推测tuī*cèđoán误解wù*jiěhiểu lầm算数suàn*shùtính toán推理tuī*lǐsuy luận; để suy luận确信què*xìnchắc chắn设想shè*xiǎnggiả định; kế hoạch sơ bộ权衡quán*héngcân nhắc意料yì*liàomong đợi渴望kě*wàngkhao khát感慨gǎn*kǎithở dài cảm xúc推论tuī*lùnsuy luận妄想wàng*xiǎngảo tưởng; hy vọng hão huyền分明fēn*míngrõ ràng分明fēn*míngrõ ràng觉悟jué*wùhiểu ra, nhận thức觉醒jué*xǐngthức tỉnh鉴别jiàn*biéphân biệt