Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ nơi chốn, cuộc sống hoặc tương lai tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hướng vãng
Từng chữ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cảm giác khao khát, mong chờ điều gì đó tốt đẹp hơn. Thường dùng cho ước mơ, mục tiêu, hoặc nơi chốn mong muốn.
Câu ví dụ
- 我向往自由的生活
Tôi khao khát cuộc sống tự do
- 向往美好未来
Mong chờ tương lai tươi đẹp
- 他一直向往北京
Anh ấy luôn khao khát đến Bắc Kinh
- 令人向往
Khiến người ta khao khát
- 向往和平
Khao khát hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 向往自由
khao khát tự do
- 向往未来
mong chờ tương lai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.