Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hướng chuyển động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hướng tiền
Từng chữ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
向前 chỉ hướng đi về phía trước. Thường dùng trong các cụm từ khuyến khích như "向前看" (nhìn về tương lai) hoặc chỉ hành động di chuyển.
Câu ví dụ
- 请大家向前走两步。
Mời mọi người tiến về phía trước hai bước.
- 我们要一直向前看。
Chúng ta phải luôn nhìn về phía trước.
Kết hợp thường gặp
- 向前走
- 向前看
- 向前发展
- 勇往直前
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.