Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / hướng向前 chỉ hướng đi về phía trước. Thường dùng trong các cụm từ khuyến khích như "向前看" (nhìn về tương lai) hoặc chỉ hành động di chuyển.
Câu ví dụ
- 请大家向前走两步。
Mời mọi người tiến về phía trước hai bước.
- 我们要一直向前看。
Chúng ta phải luôn nhìn về phía trước.
Kết hợp thường gặp
- 向前走
- 向前看
- 向前发展
- 勇往直前
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.