Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ前进 có thể dùng theo nghĩa đen (đi về phía trước) hoặc nghĩa bóng (phát triển, tiến bộ). Thường đi với continue (继续), keep (一直), bravely (勇往).
Câu ví dụ
- 我们要继续前进,不能停下来。
Chúng ta phải tiếp tục tiến lên, không thể dừng lại.
- 中国经济发展很快,一直在前进。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh, luôn tiến lên.
Kết hợp thường gặp
- 勇往直前
mạnh mẽ tiến về phía trước
- 停滞不前
đứng yên, không tiến lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.