Nghĩa tiếng Việt
đi lên, tiến lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
进 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 井 (Tỉnh, biểu âm). Đây là chữ hình thanh giản thể: 辶 cho ý 'đi tới', 井 thay cho 隹 trong dạng phồn thể 進 để gợi âm 'tiến/tỉnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jìn/vào
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tiến' nghĩa là 'đi lên, tiến lên'. Nhớ: 辶 (Sước, bước đi) bước về phía 井 (Tỉnh, giếng) — đi tới phía trước để lấy nước, đó là 'tiến'.
Gương Hán-Việt
Chữ 进 (Tiến) chính là 'tiến' trong 'tiến bộ' (进步), 'tiền tiến' (前进), 'tiến hành' (进行).
Mở khoá kiến thức
Nắm 进 (Tiến) mở khoá 进来 (tiến lai — vào đây), 进去 (tiến khứ — vào trong), 进步 (tiến bộ), 前进 (tiền tiến — tiến lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 进 là chữ giản hoá năm 1956 của 進, không tồn tại trước đó. Trong giản thể, kết cấu là hình thanh: 辵 (辶, đi) làm biểu nghĩa, 井 làm biểu âm. Dạng phồn thể 進 cổ điển dùng 隹 (chim) làm biểu âm. Vì là chữ tạo muộn theo phương án giản hoá, không có hình giáp cốt riêng cho 进.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请进。
Mời vào.
- 他进来了。
Anh ấy đã vào.
- 我们一起进步。
Chúng ta cùng tiến bộ.
- 他走进教室。
Anh ấy bước vào lớp học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.