Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: bước tiến, tiến tới (thường dùng trong văn trang trọng).
Câu ví dụ
- 我们迈进了新时代
Chúng ta đã bước vào kỷ nguyên mới
- 企业迈进了新的发展阶段
Doanh nghiệp đã bước vào giai đoạn phát triển mới
- 继续迈进
Tiếp tục bước tiến
- 向前迈进
Bước tiến về phía trước
Kết hợp thường gặp
- 迈进新时代
bước vào kỷ nguyên mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.