Từ vựng tiếng Trung
mài*jìn

Nghĩa tiếng Việt

bước tiến, tiến tới

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ: bước tiến, tiến tới (thường dùng trong văn trang trọng).

Câu ví dụ

  • 我们迈进了新时代Wǒmen màijìnle xīn shídài thanh 3

    Chúng ta đã bước vào kỷ nguyên mới

  • 企业迈进了新的发展阶段Qǐyè màijìnle xīn de fāzhǎn jiēduàn thanh 3

    Doanh nghiệp đã bước vào giai đoạn phát triển mới

  • 继续迈进Jìxù màijìn thanh 4

    Tiếp tục bước tiến

  • 向前迈进Xiàng qián màijìn thanh 4

    Bước tiến về phía trước

Kết hợp thường gặp

  • 迈进新时代màijìn xīn shídài thanh 4

    bước vào kỷ nguyên mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.