Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị sự tiến bộ của cá nhân hoặc xã hội, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiến bộ
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
进步 có thể là động từ (tiến bộ, trở nên tốt hơn), danh từ (sự tiến bộ) hoặc tính từ (có trình độ cao hơn). Dùng cho học tập, kỹ năng, xã hội. Khác với 发展 (phát triển) thiên về quy mô,进步 thiên về trình độ/điểm số.
Câu ví dụ
- 他的汉语进步很快。
- 社会在不断进步。
Kết hợp thường gặp
- 取得进步
- 巨大进步
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.