Chủ đề · New HSK 3
Những thay đổi
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
完美wán*měihoàn hảo创新chuàng*xīnsáng tạo, đổi mới创造chuàng*zàotạo ra创作chuàng*zuòsáng tác, sản xuất发达fā*dáphát triển发展fā*zhǎnphát triển转变zhuǎn*biànthay đổi, chuyển đổi增加zēng*jiātăng前进qián*jìntiến lên变化biàn*huàthay đổi变为biàn*wéibiến thành成长chéng*zhǎngtrưởng thành造zàoxây dựng修xiūsửa chữa进步jìn*bùtiến bộ进一步jìn*yī*bùtiếp tục进展jìn*zhǎntiến triển加强jiā*qiángtăng cường完善wán*shànhoàn thiện调整tiáo*zhěngđiều chỉnh形成xíng*chénghình thành开放kāi*fàngmở开始kāi*shǐbắt đầu开展kāi*zhǎnphát triển先进xiān*jìntiên tiến增长zēng*zhǎngtăng trưởng开发kāi*fāphát triển修改xiū*gǎisửa đổi改进gǎi*jìncải tiến改造gǎi*zàocải tạo化huàthay đổi生长shēng*zhǎngphát triển体现tǐ*xiànhiện thân