Từ vựng tiếng Trung
zēng*jiā

Nghĩa tiếng Việt

tăng thêm

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên nhiều hơn, lớn hơn. Tân ngữ có thể là số lượng, mức độ, hoặc vật phẩm. Khác với 加强 (làm mạnh hơn - về chất), tăng (tăng - thường dùng cho số liệu đơn).

Câu ví dụ

  • 我们要增加新的课程。Wǒmen yào zēngjiā xīn de kèchéng. thanh 3
  • 工资增加了百分之十。Gōngzī zēngjiā le bǎifēnzhī shí. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 增加收入zēngjiā shōurù thanh 1
  • 不断增加búduàn zēngjiā thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.