Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên nhiều hơn, lớn hơn. Tân ngữ có thể là số lượng, mức độ, hoặc vật phẩm. Khác với 加强 (làm mạnh hơn - về chất), tăng (tăng - thường dùng cho số liệu đơn).
Câu ví dụ
- 我们要增加新的课程。
- 工资增加了百分之十。
Kết hợp thường gặp
- 增加收入
- 不断增加
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.