Từ vựng tiếng Trung
zēng*zhí增
值
Nghĩa tiếng Việt
tăng giá trị
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
增
Bộ: 土 (đất)
15 nét
值
Bộ: 人 (người)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '增' gồm bộ '土' (đất) và phần bên phải là '曽' (tăng), nghĩa là 'gia tăng'.
- Chữ '值' có bộ '人' (người) và phần bên phải là '直' (trực), nghĩa là 'giá trị' hoặc 'trực tiếp'.
→ Từ '增值' có nghĩa là 'tăng giá trị' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
增加
gia tăng
增大
tăng lớn
价值
giá trị