Chủ đề · New HSK 6
Kinh tế và tài chính
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
消费xiāo*fèiTiêu thụ增值zēng*zhítăng giá trị国产guó*chǎnsản phẩm nội địa外资wài*zīvốn nước ngoài房价fáng*jiàgiá nhà复苏fù*sūhồi phục生活费shēng*huó*fèichi phí sinh hoạt危机wēi*jīkhủng hoảng税shuìthuế升值shēng*zhítăng giá trị贫困pín*kùnnghèo khổ新兴xīn*xīngmới nổi外币wài*bìngoại tệ捐助juān*zhùquyên góp富人fù*rénngười giàu债zhàinợ花费huā*fèichi phí金钱jīn*qiántiền金融jīn*róngtài chính补助bǔ*zhùtrợ cấp取款机qǔ*kuǎn*jīmáy ATM账户zhàng*hùtài khoản账zhàngtài khoản省钱shěng*qiántiết kiệm tiền手续费shǒu*xù*fèiphí dịch vụ取款qǔ*kuǎnrút tiền理财lǐ*cáiquản lý tài chính收取shōu*qǔnhận股票gǔ*piàocổ phiếu股东gǔ*dōngcổ đông股gǔcổ phần券quànchứng chỉ, vé信用xìn*yòngtín dụng发放fā*fàngcấp phát金额jīn'ésố tiền租金zū*jīntiền thuê炒股chǎo*gǔđầu cơ cổ phiếu定价dìng*jiàgiá cố định捐juānthuế捐juānquyên góp