Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàng*hù

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản

Âm Hán Việt

trướng hộ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 开 (mở), 登录 (đăng nhập), 注销 (hủy)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trướng hộ

Từng chữ

  • trướngsổ sách
  • hộcửa một cánh; nhà

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tài khoản

Câu ví dụ

  • qǐng thanh 3 thanh 2yào thanh 4 thanh 3yín thanh 2háng thanh 2zhàng thanh 4 thanh 4 thanh 4 thanh 3gào thanh 4su thanh 5 thanh 1rén. thanh 2

    Xin vui lòng không tiết lộ mật khẩu tài khoản ngân hàng cho người khác.

  • thanh 3 thanh 1yào thanh 4zhù thanh 4xiāo thanh 1zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 4cháng thanh 2yòng thanh 4de thanh 5zhàng thanh 4hù. thanh 4

    Tôi cần hủy tài khoản không thường dùng này.

  • thanh 1jīn thanh 1 thanh 3jīng thanh 1huì thanh 4 thanh 4le thanh 5 thanh 3de thanh 5 thanh 4rén thanh 2zhàng thanh 4hù. thanh 4

    Tiền đã được chuyển vào tài khoản cá nhân của bạn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.