Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'phí dịch vụ' đúng nhưng hơi rộng; 手续费 cụ thể hơn — là phí thu cho quá trình xử lý thủ tục (ngân hàng, hành chính). Phân biệt với 服务费 (fúwùfèi — phí phục vụ chung).
Câu ví dụ
- 银行转账需要收取手续费
Chuyển khoản ngân hàng cần thu phí dịch vụ
- 这笔手续费比我预计的高
Khoản phí thủ tục này cao hơn tôi dự tính
- 网上支付可以减少手续费
Thanh toán trực tuyến có thể giảm bớt phí dịch vụ
- 手续费按交易金额的1%计算
Phí thủ tục được tính theo 1% giá trị giao dịch
Kết hợp thường gặp
- 收取手续费
thu phí dịch vụ
- 手续费率
tỷ lệ phí dịch vụ
- 免手续费
miễn phí dịch vụ
- 手续费扣除
khấu trừ phí dịch vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.