Từ vựng tiếng Trung
shōu*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhận

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, đập)

6 nét

Bộ: (lại nữa, tay phải)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 收: Bộ thủ chính là 攵 (đánh, đập) kết hợp với thành phần phụ, mang ý nghĩa thu hồi, thu gom lại.
  • 取: Gồm bộ 又 (lại nữa, tay phải) kết hợp với các nét khác, tạo thành nghĩa nhận lấy, giành lấy.

收取: Nghĩa là nhận, thu nhận, thu lấy.

Từ ghép thông dụng

shōuqián

nhận tiền

shèng

giành chiến thắng

shōushi

dọn dẹp