Từ vựng tiếng Trung
xiāo*fèi

Nghĩa tiếng Việt

Tiêu thụ

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Ký tự '消' gồm bộ '氵' chỉ nước, và phần '肖' có nghĩa là tiêu tan hoặc biến mất.
  • Ký tự '费' gồm bộ '贝' chỉ tiền bạc, và phần '弗' chỉ sự tiêu tốn hoặc chi phí.

Kết hợp lại, '消费' có nghĩa là tiêu dùng hoặc chi tiêu.

Từ ghép thông dụng

消费者xiāofèi zhě

người tiêu dùng

消费水平xiāofèi shuǐpíng

mức tiêu dùng

消费品xiāofèi pǐn

hàng tiêu dùng