Từ vựng tiếng Trung
zū*jīn

Nghĩa tiếng Việt

tiền thuê

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (vàng, kim loại)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '租' có bộ '禾' chỉ liên quan đến nông nghiệp và sản xuất, kết hợp với phần âm '且' để chỉ ý nghĩa thuê hoặc cho thuê.
  • Chữ '金' là một chữ tượng hình, biểu thị các kim loại quý như vàng, và thường liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.

Từ '租金' có nghĩa là số tiền phải trả để thuê một cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

房租fángzū

tiền thuê nhà

租赁zūlìn

thuê, cho thuê

người thuê