Từ vựng tiếng Trung
fáng*jià

Nghĩa tiếng Việt

giá nhà, giá bất động sản (nhà ở)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà)

8 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

房价 gắn liền với chủ đề bất động sản và kinh tế xã hội Trung Quốc. Thường xuất hiện trong tin tức kinh tế với từ 上涨 (tăng) hoặc 下跌 (giảm).

Câu ví dụ

  • 最近房价涨得很厉害Zuìjìn fángjià zhǎng de hěn lìhài thanh 4

    Gần đây giá nhà tăng rất mạnh

  • 这个城市的房价很高Zhège chéngshì de fángjià hěn gāo thanh 4

    Giá nhà ở thành phố này rất cao

  • 年轻人买不起房价这么贵的房子Niánqīngrén mǎi bù qǐ fángjià zhème guì de fángzi thanh 2

    Người trẻ không đủ tiền mua nhà với giá đắt như vậy

  • 政府正在采取措施控制房价Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī kòngzhì fángjià thanh 4

    Chính phủ đang áp dụng biện pháp kiểm soát giá nhà

Kết hợp thường gặp

  • 房价上涨fángjià shàngzhǎng thanh 2

    giá nhà tăng

  • 房价下跌fángjià xiàdiē thanh 2

    giá nhà giảm

  • 高房价gāo fángjià thanh 1

    giá nhà cao

  • 控制房价kòngzhì fángjià thanh 4

    kiểm soát giá nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.