Từ vựng tiếng Trung
fáng*jià

Nghĩa tiếng Việt

giá nhà

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà)

8 nét

Bộ: (người)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 房: Bên trái là bộ '户' chỉ ý nghĩa liên quan đến nhà cửa, bên phải là '方' mang ý nghĩa như một phần của ngôi nhà.
  • 价: Bên trái là bộ '亻' (người), bên phải là '介', gợi ý sự định giá, liên quan đến con người.

房价: Giá của ngôi nhà.

Từ ghép thông dụng

房间fángjiān

phòng

房屋fángwū

nhà cửa

价格jiàgé

giá cả