Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa房价 gắn liền với chủ đề bất động sản và kinh tế xã hội Trung Quốc. Thường xuất hiện trong tin tức kinh tế với từ 上涨 (tăng) hoặc 下跌 (giảm).
Câu ví dụ
- 最近房价涨得很厉害
Gần đây giá nhà tăng rất mạnh
- 这个城市的房价很高
Giá nhà ở thành phố này rất cao
- 年轻人买不起房价这么贵的房子
Người trẻ không đủ tiền mua nhà với giá đắt như vậy
- 政府正在采取措施控制房价
Chính phủ đang áp dụng biện pháp kiểm soát giá nhà
Kết hợp thường gặp
- 房价上涨
giá nhà tăng
- 房价下跌
giá nhà giảm
- 高房价
giá nhà cao
- 控制房价
kiểm soát giá nhà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.