Từ vựng tiếng Trung
guó*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất trong nước, nội địa

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bộ: (đứng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

quốc (nước) + sản (sản xuất) — sản xuất trong nước

Câu ví dụ

  • 国产手机guóchǎn shǒujī thanh 2

    điện thoại sản xuất trong nước

  • 支持国产zhīchí guóchǎn thanh 1

    ủng hộ sản xuất nội địa

  • 国产汽车guóchǎn qìchē thanh 2

    ô tô nội địa

  • 纯国产chún guóchǎn thanh 2

    hoàn toàn sản xuất trong nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.