Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ xuất xứ nội địa của hàng hóa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc sản
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaquốc (nước) + sản (sản xuất) — sản xuất trong nước
Câu ví dụ
- 国产手机
điện thoại sản xuất trong nước
- 支持国产
ủng hộ sản xuất nội địa
- 国产汽车
ô tô nội địa
- 纯国产
hoàn toàn sản xuất trong nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.