Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaquốc (nước) + sản (sản xuất) — sản xuất trong nước
Câu ví dụ
- 国产手机
điện thoại sản xuất trong nước
- 支持国产
ủng hộ sản xuất nội địa
- 国产汽车
ô tô nội địa
- 纯国产
hoàn toàn sản xuất trong nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.