Từ vựng tiếng Trung
xìn*yòng信
用
Nghĩa tiếng Việt
tín dụng
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
用
Bộ: 用 (dùng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 信 gồm bộ nhân đứng 亻 (người) và chữ 言 (nói), chỉ sự giao tiếp và tin tưởng giữa con người.
- 用 bao gồm hình ảnh của một cái cốc và một đường thẳng, tượng trưng cho việc sử dụng và ứng dụng.
→ 信用 mang nghĩa là sự tin tưởng và tín dụng, thể hiện việc dùng lời nói và hành động để tạo niềm tin.
Từ ghép thông dụng
信用卡
thẻ tín dụng
信用度
mức độ tín nhiệm
信用证
thư tín dụng