Từ vựng tiếng Trung
wài*bì

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tệ

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (khăn)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '卜' (bói), gợi ý về cái gì đó bên ngoài, không phải ở nhà.
  • 币: Kết hợp giữa '巾' (khăn) và một nét ngang, gợi ý về đồng tiền hoặc vật có giá trị, thường được bọc lại.

外币 có nghĩa là tiền tệ từ nước ngoài.

Từ ghép thông dụng

外汇wàihuì

ngoại hối

外资wàizī

vốn đầu tư nước ngoài

外界wàijiè

bên ngoài