Từ vựng tiếng Trung
huā*fèi

Nghĩa tiếng Việt

chi phí

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (bảo vật, tiền)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 花: Ký tự này có bộ '艹' (cỏ) phía trên, thường liên quan đến thực vật, và phần âm '化', kết hợp thành 'hoa'.
  • 费: Ký tự này có bộ '贝' (bảo vật, tiền), chỉ ý liên quan đến chi phí, và phần âm '弗', tạo thành 'phí'.

花费: Kết hợp lại, '花' (hoa, dùng hoặc tiêu dùng) và '费' (phí, chi phí) tạo ra nghĩa 'chi tiêu'.

Từ ghép thông dụng

费用fèiyòng

chi phí

花钱huāqián

tiêu tiền

花费时间huāfèi shíjiān

dành thời gian