Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'giá cố định' chưa chính xác; 定价 có nghĩa 'định giá' (động từ) hoặc 'mức giá niêm yết' (danh từ), không nhất thiết là cố định.
Câu ví dụ
- 这款手机的定价是五千元
Mức giá niêm yết của chiếc điện thoại này là năm nghìn nhân dân tệ
- 公司正在研究新产品的定价策略
Công ty đang nghiên cứu chiến lược định giá cho sản phẩm mới
- 合理定价有助于吸引更多客户
Định giá hợp lý giúp thu hút thêm nhiều khách hàng
- 这家店的定价比市场平均水平低
Mức giá của cửa hàng này thấp hơn mức bình quân thị trường
Kết hợp thường gặp
- 定价策略
chiến lược định giá
- 合理定价
định giá hợp lý
- 定价权
quyền định giá
- 超市定价
giá siêu thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.