Từ vựng tiếng Trung
dìng*jià定
价
Nghĩa tiếng Việt
giá cố định
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
价
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 定 bao gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 正 (chính, đúng). Nó thể hiện sự ổn định, cố định, như là một điều gì đó đã được quyết định đúng đắn dưới mái nhà.
- Chữ 价 bao gồm bộ 亻 (người) và chữ 介 (giới thiệu), thể hiện giá trị của một người hay một vật được giới thiệu hoặc định giá.
→ 定价 có nghĩa là xác định giá, đặt giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Từ ghép thông dụng
定价
định giá
规定
quy định
价格
giá cả