Từ vựng tiếng Trung
pín*kùn

Nghĩa tiếng Việt

nghèo khổ, bần cùng (tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

8 nét

Bộ: (bao vây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: bần khốn. Trang trọng hơn 穷 (nghèo — khẩu ngữ). Thường dùng trong văn bản chính sách, báo cáo kinh tế xã hội. 贫困线 là ngưỡng nghèo theo tiêu chuẩn thống kê.

Câu ví dụ

  • 政府努力消除贫困Zhèngfǔ nǔlì xiāochú pínkùn thanh 4

    Chính phủ nỗ lực xoá đói giảm nghèo

  • 他出身贫困,靠奖学金上大学Tā chūshēn pínkùn, kào jiǎngxuéjīn shàng dàxué thanh 1

    Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhờ học bổng mà vào đại học

  • 贫困地区需要更多支持Pínkùn dìqū xūyào gèng duō zhīchí thanh 2

    Các vùng nghèo khó cần được hỗ trợ nhiều hơn

  • 贫困问题是全球性挑战Pínkùn wèntí shì quánqiúxìng tiǎozhàn thanh 2

    Vấn đề nghèo đói là thách thức toàn cầu

Kết hợp thường gặp

  • 贫困地区pínkùn dìqū thanh 2

    vùng nghèo khó

  • 消除贫困xiāochú pínkùn thanh 1

    xoá đói giảm nghèo

  • 贫困线pínkùn xiàn thanh 2

    ngưỡng nghèo (poverty line)

  • tuō thanh 1pín thanh 2

    thoát nghèo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.