Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ cho danh từ như 贫困地区 (vùng nghèo khó) hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bần khốn
Từng chữ
- 贫bầnnghèo
- 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: bần khốn. Trang trọng hơn 穷 (nghèo — khẩu ngữ). Thường dùng trong văn bản chính sách, báo cáo kinh tế xã hội. 贫困线 là ngưỡng nghèo theo tiêu chuẩn thống kê.
Câu ví dụ
- 政府努力消除贫困
Chính phủ nỗ lực xoá đói giảm nghèo
- 他出身贫困,靠奖学金上大学
Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhờ học bổng mà vào đại học
- 贫困地区需要更多支持
Các vùng nghèo khó cần được hỗ trợ nhiều hơn
- 贫困问题是全球性挑战
Vấn đề nghèo đói là thách thức toàn cầu
Kết hợp thường gặp
- 贫困地区
vùng nghèo khó
- 消除贫困
xoá đói giảm nghèo
- 贫困线
ngưỡng nghèo (poverty line)
- 脱贫
thoát nghèo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.