Từ vựng tiếng Trung
pín*qióng贫
穷
Nghĩa tiếng Việt
nghèo
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
贫
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
8 nét
穷
Bộ: 穴 (hang động)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 贫: Kết hợp giữa bộ '贝' (vỏ sò, tiền bạc) và phần còn lại đại diện cho sự thiếu thốn, ý nghĩa là 'nghèo'.
- 穷: Gồm bộ '穴' (hang động) và phần còn lại thể hiện sự thiếu thốn, ý nghĩa là 'không có đủ'.
→ 贫穷 có nghĩa là 'nghèo khó' hoặc 'không có đủ tiền bạc'.
Từ ghép thông dụng
贫苦
nghèo khổ
贫困
khó khăn, thiếu thốn
穷人
người nghèo