Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

nghèo

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贫 (giản thể của 貧) = 分 (Phân, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò). Chữ hình thanh: tiền bạc (贝) bị phân chia (分) hết — nghèo túng, bần hàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bần": tiền (贝) bị phân (分) hết — bần hàn, nghèo khó, không xu dính túi.

Gương Hán-Việt

"bần" trong "bần hàn", "bần cùng", "bần tiện" — tiếng Việt dùng trong văn học và thành ngữ chỉ nghèo đói.

Mở khoá kiến thức

Biết 贫 mở khoá: 贫穷 (bần cùng, nghèo), 贫困 (khó khăn, nghèo túng), 贫乏 (thiếu thốn), 扶贫 (xoá đói giảm nghèo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贫 là giản thể của 貧, đơn giản hoá 貝 thành 贝. Chữ gốc 貧 gồm 分 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa). Ý nghĩa: tài sản bị phân tán hết, không còn gì — nghèo. Kết hợp hình thanh lẫn hội ý: phân chia tiền bạc đến cạn kiệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出身贫穷,但很努力。tā chūshēn pínqióng, dàn hěn nǔlì. thanh 1

    Anh ấy xuất thân nghèo khó nhưng rất nỗ lực.

  • 政府正在帮助贫困地区。zhèngfǔ zhèngzài bāngzhù pínkùn dìqū. thanh 4

    Chính phủ đang giúp đỡ các vùng nghèo khó.

  • 扶贫工作很重要。fúpín gōngzuò hěn zhòngyào. thanh 2

    Công tác xoá đói giảm nghèo rất quan trọng.

  • 资源贫乏是发展的障碍。zīyuán pínfá shì fāzhǎn de zhàng'ài. thanh 1

    Thiếu tài nguyên là trở ngại cho phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 贝, nghĩa quý giá/đắt tiền — đối nghĩa của 贫

  • thành phần âm của 贫, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.