Nghĩa tiếng Việt
bằng; âm bằng
Nghĩa Hán Việt
bình: bằng phẳng, yên ổn, công bằng, hòa bình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 干
- Số nét
- 5 nét
平 các thuyết chưa thống nhất. Có thuyết xem là hội ý/hình thanh: 八 (phân ra) + 亏/釆 — biểu thị sự cân đối, dòng khí thoát ra đều. Có thuyết xem là tượng hình vẽ bèo nước trải đều — chữ gốc của 苹.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái bằng phẳng, yên bình.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /píng/phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bình
Nghĩa Hán Việt
bình: bằng phẳng, yên ổn, công bằng, hòa bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bình' nghĩa là 'bằng phẳng, yên ổn'. Nhớ: 平 có thanh ngang ở giữa, hai bên cân đối — như mặt nước phẳng lặng, 'bình' yên.
Gương Hán-Việt
Chữ 平 (Bình) cực kỳ quen: 'hoà bình', 'công bằng', 'bình thường', 'bình đẳng', 'bình tĩnh', 'thái bình', 'trung bình'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 平 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 平安, 平等, 公平, 和平, 平均, 平常, 平方, 水平.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 平 có nhiều thuyết: (1) Thuyết Văn cho là {{Han compound|八|亏|t1=division|t2=exhaled air}} — dòng hơi nói ra đều đặn; (2) Lâm Nghĩa Quang (1920) xem là hình thanh: 釆 biểu âm + 二 biểu nghĩa (hai đường bằng nhau); (3) Còn một thuyết tượng hình vẽ bèo trải đều mặt nước, là chữ gốc của 苹 (bèo). Tựu chung đều dẫn tới nghĩa 'bằng phẳng, đều'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路很平。
Con đường này rất bằng phẳng.
- 我们要公平一点。
Chúng ta phải công bằng một chút.
- 他平时很忙。
Anh ấy bình thường rất bận.
- 他的中文水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 请保持平静。
Xin giữ bình tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.