Nghĩa tiếng Việt
chỗ đất bằng phẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ liên quan đến địa hình, 平 cho âm píng. Nghĩa: vùng đất bằng phẳng, bãi cỏ; đơn vị diện tích đất (ở Nhật/Đài Loan).
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": đất (土) bằng phẳng (平) — bãi cỏ bình thản, mặt bằng rộng rãi.
Gương Hán-Việt
bình trong 草坪 (thảo bình — bãi cỏ) và 坪坝 (bình bá — vùng đất bằng)
Mở khoá kiến thức
Biết 坪 mở khoá: 草坪 (bãi cỏ), 坪坝 (bình nguyên nhỏ), 停车坪 (bãi đỗ xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坪 là chữ hình thanh (形聲): 土 (thổ — đất) biểu nghĩa, 平 biểu âm. Nghĩa gốc: mảnh đất phẳng, đồng bằng nhỏ. Cũng dùng như đơn vị đo diện tích (~3.3 m²) trong tiếng Nhật và Đài Loan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 足球场的草坪修剪得很整齐。
Bãi cỏ sân bóng được cắt tỉa rất gọn gàng.
- 停车坪上停满了车。
Bãi đỗ xe đã đầy xe.
- 山谷里有一片平坦的坪地。
Trong thung lũng có một vùng đất bằng phẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.