Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đất bằng phẳng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ liên quan đến địa hình, 平 cho âm píng. Nghĩa: vùng đất bằng phẳng, bãi cỏ; đơn vị diện tích đất (ở Nhật/Đài Loan).

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": đất (土) bằng phẳng (平) — bãi cỏ bình thản, mặt bằng rộng rãi.

Gương Hán-Việt

bình trong 草坪 (thảo bình — bãi cỏ) và 坪坝 (bình bá — vùng đất bằng)

Mở khoá kiến thức

Biết 坪 mở khoá: 草坪 (bãi cỏ), 坪坝 (bình nguyên nhỏ), 停车坪 (bãi đỗ xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坪 seal 1
seal
坪 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 坪 là chữ hình thanh (形聲): 土 (thổ — đất) biểu nghĩa, 平 biểu âm. Nghĩa gốc: mảnh đất phẳng, đồng bằng nhỏ. Cũng dùng như đơn vị đo diện tích (~3.3 m²) trong tiếng Nhật và Đài Loan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 足球场的草坪修剪得很整齐。Zúqiúchǎng de cǎopíng xiūjiǎn de hěn zhěngqí. thanh 2

    Bãi cỏ sân bóng được cắt tỉa rất gọn gàng.

  • 停车坪上停满了车。Tíngchēpíng shàng tíng mǎnle chē. thanh 2

    Bãi đỗ xe đã đầy xe.

  • 山谷里有一片平坦的坪地。Shāngǔ lǐ yǒu yī piàn píngtǎn de píngdì. thanh 1

    Trong thung lũng có một vùng đất bằng phẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 坪, cùng âm píng

  • cùng âm píng, khác bộ (讠vs 土)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.