Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

tăng thêm lên

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

增 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 曾 mang nghĩa 'chồng tầng' khéo gợi nghĩa 'tăng thêm, chồng chất' từ đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zēng/tăng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": 土 (đất) + 曾 (tằng) — đắp đất chồng tầng thì 'tăng' lên; nhớ 增加 (tăng gia), 增长 (tăng trưởng), 增强 (tăng cường).

Gương Hán-Việt

'tăng' trong 'tăng cường', 'gia tăng', 'tăng trưởng', 'tăng giảm'

Mở khoá kiến thức

Biết 增 là mở 增加, 增长, 增强, 增添, 递增, 增产 — nhóm động từ về sự gia tăng HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

增 oracle 1
Giáp cốt văn
增 bronze 1
Kim văn
增 silk 1
Bạch thư
增 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 增 là chữ hình thanh: 土 (biểu nghĩa: đất) ghép với 曾 (biểu âm). Phần âm 曾 cũng đóng góp ý nghĩa: cây cối lớn lên từ đất, đắp đất chồng tầng — từ đó 增 mang nghĩa 'tăng thêm, gia tăng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司的收入增加了。gōngsī de shōurù zēngjiā le. thanh 1

    Thu nhập của công ty đã tăng lên.

  • 今年的经济增长很快。jīnnián de jīngjì zēngzhǎng hěn kuài. thanh 1

    Kinh tế năm nay tăng trưởng rất nhanh.

  • 运动能增强体力。yùndòng néng zēngqiáng tǐlì. thanh 4

    Vận động có thể tăng cường thể lực.

  • 他给生活增添了乐趣。tā gěi shēnghuó zēngtiān le lèqù. thanh 1

    Anh ấy đem thêm niềm vui cho cuộc sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zèng, cùng phần 曾; 增 (tăng) vs 赠 (tặng), dễ lẫn

  • đồng Hán-Việt 'tăng' (ghét), cùng phần 曾, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.