Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
15 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn字 thường dùng ghép: 增加 (tăng thêm), 增长 (tăng trưởng), 增强 (tăng cường).
Câu ví dụ
- 今年产量增加了
Năm nay sản lượng tăng lên
- 人口增长很快
Dân số tăng trưởng rất nhanh
- 我们需要增强实力
Chúng ta cần tăng cường thực lực
- 价格又增长了
Giá lại tăng nữa
Kết hợp thường gặp
- 增加
tăng thêm
- 增长
tăng trưởng
- 增强
tăng cường
- 递增
tăng dần
Từ khác chứa "增"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.