Chủ đề · Boya Cao cấp 2 (飞翔篇Ⅱ)
Hiện đại hóa và con ốc sên (现代化和蜗牛)
75 từ vựng · 75 có audio
Tiến độ học0/75 · 0%
忙碌máng*lùbận rộn愿意yuàn*yìsẵn lòng节奏jié*zòunhịp điệu休闲xiū*xiángiải trí浪漫làng*mànlãng mạn美食měi*shíẩm thực ngon起码qǐ*mǎít nhất足够zú*gòuđủ乐观lè*guānlạc quan古人gǔ*rénngười xưa昔日xī*rìngày xưa质疑zhí*yíchất vấn大大dà*dàrất nhiều属shǔsinh vào năm足以zú*yǐđủ để接轨jiē*guǐkết nối đường ray步伐bù*fábước chân镜头jìng*tóuống kính, khung hình卡kǎthẻ家人jiā*rénthành viên gia đình往日wǎng*rìngày xưa松弛sōng*chíthư giãn, yếu đi劳动力láo*dòng*lìlực lượng lao động增zēngtăng悠闲yōu*xiánthong thả懒惰lǎn*duòlười biếng咨询zī*xúntư vấn快捷kuài*jiéphím tắt回报huí*bàođáp lại理财lǐ*cáiquản lý tài chính引发yǐn*fādẫn đến急剧jí*jùnhanh chóng刻意kè*yìlàm hết sức mình预测yù*cèdự đoán过于guò*yúquá专利zhuān*lìbằng sáng chế快速kuài*sùnhanh chóng众人zhòng*rénmọi người餐桌cān*zhuōbàn ăn单一dān*yīđơn nhất通道tōng*dàođường thông qua, lối đi绿化lǜ*huàtrồng rừng标记biāo*jìđánh dấu建筑物jiàn*zhù*wùtòa nhà大师dà*shīđại sư幸好xìng*hǎomay mắn thay盒饭hé*fàncơm hộp应酬yìng*choutiếp khách, giao tiếp xã hội后期hòu*qīgiai đoạn cuối远远yuǎn*yuǎnxa灶zàoBếp lò书信shū*xìnThư từ, thư tín恋人liàn*rénNgười yêu霓虹灯ní*hóng*dēngđèn neon蜗牛wō*niúỐc sên人潮rén*cháoDòng người, biển người鼓吹gǔ*chuīCổ súy, tuyên truyền, khuyến khích亡命wáng*mìngBỏ mạng, liều mạng; kẻ chạy trốn作坊zuō*fangXưởng nhỏ, lò thủ công饭局fàn*júBữa tiệc, cuộc hẹn ăn uống (thường mang tính xã giao, công việc)七荤八素qī hūn bā sùrối tinh rối mù, lộn xộn蒸汽机zhēng*qì*jīđộng cơ hơi nước, máy hơi nước随之而起suí*zhī ér qǐtheo đó mà nổi lên, theo đó mà phát sinh冷冰冰lěng*bīng*bīnglạnh như băng, lạnh nhạt, thờ ơ分秒必争fēn*miǎo bì*zhēngtranh thủ từng giây từng phút上流社会shàng*liú shè*huìgiới thượng lưu, xã hội thượng lưu伸手可及shēn*shǒu*kě*jítrong tầm tay, dễ dàng đạt được遥遥无期yáo yáo wú qīxa xôi vô định, không biết bao giờ mới tới欲念yù*niàndục vọng, ham muốn著称zhù*chēngnổi tiếng, có tiếng有机耕种yǒu*jī gēng*zhòngcanh tác hữu cơ, trồng trọt hữu cơ绝代jué*dàituyệt thế, vô song连声lián*shēngLiên tục phát ra tiếng, liền tiếng弹簧tán*huángLò xo目眩mù*xuànhoa mắt, chóng mặt