Từ vựng tiếng Trung
làng*màn

Nghĩa tiếng Việt

lãng mạn

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 浪: Phần bên trái là bộ thủy (氵), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là chữ 良, có thể liên quan đến ý nghĩa tốt hoặc đẹp.
  • 漫: Phần bên trái cũng là bộ thủy (氵), cho thấy ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là chữ 曼, thường liên quan đến dài ra, kéo dài.

Kết hợp hai chữ này, '浪漫' thường chỉ sự lãng mạn, bay bổng, tự do, không bị ràng buộc.

Từ ghép thông dụng

浪漫làngmàn

lãng mạn

浪费làngfèi

lãng phí

流浪liúlàng

lưu lạc, lang thang

漫游mànyóu

du ngoạn, lang thang

漫画mànhuà

truyện tranh, manga