Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhēng*qì*jī蒸

Nghĩa tiếng Việt

động cơ hơi nước, máy hơi nước

Âm Hán Việt

chưng khí cơ

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

13 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ thiết bị, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chưng khí cơ

Từng chữ

  • 蒸chưnglũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)
  • 汽khíhơi nước
  • 机cơcông việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 瓦特改进了蒸汽机。Wǎtè gǎijìnle zhēng qì jī. thanh 3
  • 蒸汽机是工业革命的重要标志。Zhēng qì jī shì gōngyè gégé de zhòngyào biāozhì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.