Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

lũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒸 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 烝 (Chưng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ nguồn gốc thực vật (cỏ dùng nấu hơi), 烝 cho âm chưng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhēng/hấp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chưng": cỏ cây (艹) làm củi đốt dưới nồi chưng (烝) — "chưng" là hấp, như chưng cách thuỷ hay chưng đồ ăn.

Gương Hán-Việt

"chưng" trong "chưng cất" (蒸馏 — chưng lưu = chưng cất), "bay hơi" (蒸发 — chưng phát)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒸 (chưng) mở khoá: 蒸发 (chưng phát — bay hơi), 蒸馏 (chưng lưu — chưng cất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒸 bigseal 1
Đại triện
蒸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蒸 ghép 艸 (cỏ — biểu nghĩa) với 烝 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là hơi nóng bốc lên từ nồi, liên quan đến nấu bằng hơi. Từ đó mở rộng sang nghĩa hấp thức ăn, bay hơi (蒸发), và hơi nước nóng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈在蒸包子。Māma zài zhēng bāozi. thanh 1

    Mẹ đang hấp bánh bao.

  • 水加热后会蒸发。Shuǐ jiārè hòu huì zhēngfā. thanh 3

    Nước khi đun nóng sẽ bay hơi.

  • 蒸饺比煮饺更香。Zhēngjiǎo bǐ zhǔjiǎo gèng xiāng. thanh 1

    Bánh hấp thơm hơn bánh luộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là âm phù của 蒸, chỉ khác thêm bộ thảo 艹

  • cùng âm zhēng, nghĩa hoàn toàn khác (chinh phục)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.