Nghĩa tiếng Việt
người trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
征 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi) + 正 (Chính, biểu âm zhēng và cũng hỗ trợ nghĩa 'thẳng tiến'); chữ hình thanh kèm yếu tố hội ý. Trong giản thể, 征 còn gộp luôn vai của 徵 (trưng thu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhēng/đi trên một hành trình dài
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chinh": 彳 (bước chân) cùng 正 (đi thẳng) — quân đội bước thẳng tới chiến trường, đúng nghĩa 'chinh phạt, chinh phục' trong 征服, 长征, 远征.
Gương Hán-Việt
'chinh' trong 'chinh phục', 'trường chinh', 'viễn chinh'
Mở khoá kiến thức
Nắm 征 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 征服, 征求, 特征, 象征, 征收, 长征.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 征 là hình thanh: 彳 (đi, biểu nghĩa) + 正 (Chính, biểu âm, cũng có nghĩa 'thẳng'). Nghĩa gốc là 'đi xa, đi chinh phạt'. Vì 正 vừa cho âm vừa hỗ trợ nghĩa 'đi thẳng tới', Wiktionary cũng ghi nhận đây có thể coi là hội ý. Trong chữ giản thể, 征 thay luôn cho 徵 với nghĩa 'trưng thu, đặc trưng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他征服了所有的对手。
Anh ấy đã chinh phục tất cả đối thủ.
- 我们征求大家的意见。
Chúng tôi xin ý kiến mọi người.
- 红色是中国的象征。
Màu đỏ là biểu tượng của Trung Quốc.
- 这个地区有什么特征?
Khu vực này có đặc trưng gì?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.