Nghĩa tiếng Việt
tranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
争 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ hai bàn tay (爪 ở trên và 彐 ở giữa) cùng nắm vào một cán cày — hai người tranh nhau một vật. Trong tự dạng hiện đại, hai bàn tay vẫn còn nhận ra ở phần trên, cán cày được rút gọn thành nét móc dọc 亅.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhēng/tranh đấu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tranh": hai bàn tay (爪 + 彐) cùng nắm vào một cán cày (亅) — hai người 'giành nhau', 'tranh giành'.
Gương Hán-Việt
'Tranh' trong 'tranh đấu', 'tranh luận', 'cạnh tranh', 'tranh chấp', 'chiến tranh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 争 mở khoá 竞争 (cạnh tranh), 战争 (chiến tranh), 争论 (tranh luận), 争取 (tranh thủ), 斗争 (đấu tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 争 (phồn thể 爭) là chữ tượng hình vẽ hai bàn tay cùng giành lấy một cái lưỡi cày. Hai bàn tay (爪 và 彐) vẫn còn nhận ra rõ ở phần trên của chữ hiện đại, còn lưỡi cày bị giản hoá thành một nét móc dọc 亅. Nghĩa gốc 'giành lấy' phái sinh các nghĩa 'tranh giành, tranh luận, tranh đấu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在的竞争很大。
Hiện tại cạnh tranh rất lớn.
- 我们应该争取机会。
Chúng ta nên tranh thủ cơ hội.
- 他们在争论这个问题。
Họ đang tranh luận vấn đề này.
- 战争给人们带来痛苦。
Chiến tranh mang lại đau khổ cho con người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.