Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ; đóng vai hề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
净 = 冫 (bộ Băng, nước/đá, biểu nghĩa) + 争 (Tranh, biểu âm); chữ hình thanh. Là giản thể của 淨 (vốn dùng bộ 氵 - thuỷ, biểu nghĩa). Trong giản thể, bộ Thuỷ rút gọn thành Băng (冫) — vẫn liên hệ với 'nước, làm sạch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jìng/làm sạch
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịnh" = sạch sẽ. Nhớ: nước/đá 冫 trong veo + 争 mượn âm — đá trong vắt là biểu tượng của sự 'tịnh' (sạch).
Gương Hán-Việt
'Tịnh' trong thanh tịnh, tịnh độ (cõi tịnh), thuần tịnh, ô tịnh; khác 'tĩnh' (yên lặng - 静).
Mở khoá kiến thức
Biết 净 mở khoá 干净 (can tịnh - sạch sẽ), 洁净 (khiết tịnh), 净化 (tịnh hoá - làm sạch), 纯净 (thuần tịnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 净 là chữ hình thanh ghép 冫 (bộ Băng, biểu nghĩa) với 争 (biểu âm). Đây là giản thể của 淨 (vốn dùng bộ 氵 - Thuỷ). Trong giản thể, bộ Thuỷ được rút gọn thành Băng (冫) — vẫn ngụ ý sự thanh khiết của nước. Đây là chữ tạo muộn theo lối giản hoá, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把桌子擦干净。
Hãy lau bàn cho sạch.
- 这里很干净。
Ở đây rất sạch.
- 请喝纯净水。
Mời uống nước tinh khiết.
- 他喜欢干净的房间。
Anh ấy thích phòng sạch sẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.