Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

dây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

经 là dạng giản hoá của 經, gồm 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 𢀖 (Kinh, biểu âm, vốn là 巠); chữ hình thanh — sợi dọc của khung cửi cho ra nghĩa 'sợi kinh, đi qua, kinh sách'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jīng/đi qua

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": sợi tơ (纟) chạy dọc khung cửi (𢀖) — sợi đi suốt vải, nên 经 nghĩa là 'đi qua, trải qua, kinh sách'.

Gương Hán-Việt

"kinh" trong "kinh tế", "kinh nghiệm", "kinh đô", "thánh kinh".

Mở khoá kiến thức

Nắm 经 mở khoá: 已经 (đã), 经过 (trải qua), 经常 (thường xuyên), 经济 (kinh tế), 经验 (kinh nghiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

经 bronze 1经 bronze 2经 bronze 3
Kim văn
经 seal 1
Tiểu triện
经 liushutong 1经 liushutong 2经 liushutong 3经 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 经 là dạng giản hoá của 經, trong đó 糹 → 纟 và 巠 → 𢀖. Chữ gốc 經 là hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 巠 biểu âm — chỉ sợi dọc của khung cửi. Từ nghĩa 'sợi dọc' phái sinh ra 'đi qua', 'kinh sách' và 'kinh nghiệm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我已经吃饭了。wǒ yǐjīng chī fàn le. thanh 3

    Tôi đã ăn cơm rồi.

  • 他经常去图书馆。tā jīngcháng qù túshūguǎn. thanh 1

    Anh ấy thường đến thư viện.

  • 经过这件事,我学到很多。jīngguò zhè jiàn shì, wǒ xué dào hěn duō. thanh 1

    Qua chuyện này, tôi học được nhiều.

  • 你有工作经验吗?nǐ yǒu gōngzuò jīngyàn ma? thanh 3

    Bạn có kinh nghiệm làm việc không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 纟, tự dạng tương tự bên phải khác nhau nhưng dễ viết nhầm.

  • cùng có phần 巠 (đã giản hoá), dễ nhầm khi đọc/viết.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.