Nghĩa tiếng Việt
kinh động; kinh sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惊 là dạng giản thể của 驚, được phân tích lại theo cấu trúc hình thanh: 忄 (心, tim — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Tim đập mạnh vì giật mình — nghĩa 'kinh hãi, kinh ngạc'. Chữ phồn thể 驚 dùng 馬 (con ngựa giật mình) làm phần biểu nghĩa; bản giản thể đổi sang 忄 cho hợp với cách dùng hiện đại.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kinh": tim (忄) giật thót lên như chấn động một kinh đô (京) — đó là 'kinh', kinh hãi, kinh ngạc.
Gương Hán-Việt
'Kinh' trong 'kinh ngạc', 'kinh hoàng', 'kinh sợ', 'kinh động', 'kinh hồn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 惊 mở khoá 吃惊 (cật kinh, kinh ngạc), 惊讶 (kinh nhạ), 惊奇 (kinh kỳ), 震惊 (chấn kinh), 惊动 (kinh động).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惊 là dạng giản thể của 驚, được phân tích lại theo cấu trúc: 心 (忄, tim — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm) — tim đập mạnh vì giật mình. Chữ phồn thể 驚 vốn dùng 馬 (con ngựa) làm phần biểu nghĩa (ngựa hoảng sợ vùng lên), nay bản giản thể đổi sang 忄 để nhấn vào cảm xúc giật mình của con người. Nghĩa gốc 'giật mình, sợ hãi' phái sinh các nghĩa 'kinh ngạc, kinh hãi, kinh động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 听到这个消息我很吃惊。
Nghe tin này tôi rất bất ngờ.
- 他的反应让我很惊讶。
Phản ứng của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.
- 这个消息震惊了所有人。
Tin này gây sốc cho tất cả mọi người.
- 对不起,惊动你了。
Xin lỗi, đã làm phiền bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.