Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

kinh động; kinh sợ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惊 là dạng giản thể của 驚, được phân tích lại theo cấu trúc hình thanh: 忄 (心, tim — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Tim đập mạnh vì giật mình — nghĩa 'kinh hãi, kinh ngạc'. Chữ phồn thể 驚 dùng 馬 (con ngựa giật mình) làm phần biểu nghĩa; bản giản thể đổi sang 忄 cho hợp với cách dùng hiện đại.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kinh": tim (忄) giật thót lên như chấn động một kinh đô (京) — đó là 'kinh', kinh hãi, kinh ngạc.

Gương Hán-Việt

'Kinh' trong 'kinh ngạc', 'kinh hoàng', 'kinh sợ', 'kinh động', 'kinh hồn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 惊 mở khoá 吃惊 (cật kinh, kinh ngạc), 惊讶 (kinh nhạ), 惊奇 (kinh kỳ), 震惊 (chấn kinh), 惊动 (kinh động).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 惊 là dạng giản thể của 驚, được phân tích lại theo cấu trúc: 心 (忄, tim — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm) — tim đập mạnh vì giật mình. Chữ phồn thể 驚 vốn dùng 馬 (con ngựa) làm phần biểu nghĩa (ngựa hoảng sợ vùng lên), nay bản giản thể đổi sang 忄 để nhấn vào cảm xúc giật mình của con người. Nghĩa gốc 'giật mình, sợ hãi' phái sinh các nghĩa 'kinh ngạc, kinh hãi, kinh động'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到这个消息我很吃惊。tīng dào zhè ge xiāo xī wǒ hěn chī jīng. thanh 1

    Nghe tin này tôi rất bất ngờ.

  • 他的反应让我很惊讶。tā de fǎn yìng ràng wǒ hěn jīng yà. thanh 1

    Phản ứng của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.

  • 这个消息震惊了所有人。zhè ge xiāo xī zhèn jīng le suǒ yǒu rén. thanh 4

    Tin này gây sốc cho tất cả mọi người.

  • 对不起,惊动你了。duì bù qǐ, jīng dòng nǐ le. thanh 4

    Xin lỗi, đã làm phiền bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 京 là phần biểu âm của 惊, chỉ thiếu 忄 bên trái — dễ quên bộ

  • 景 = 日 + 京, cùng phần 京 ở dưới, đồng âm 'jǐng', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.