Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

kinh động; kinh sợ

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驚 = 敬 (Kính, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh (psc). Wiktionary giải thích: ngựa rất dễ bị giật mình sợ hãi (skittish) — bộ 馬 biểu nghĩa "sợ hãi, giật mình", 敬 cho âm.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": 馬 (ngựa) + 敬 (kính — cho âm) — con ngựa "kinh" hãi bỗng dựng vó — 驚 là giật mình, kinh sợ.

Gương Hán-Việt

kinh trong "kinh sợ", "kinh hoàng", "kinh ngạc"

Mở khoá kiến thức

Biết 驚 mở khoá: 驚訝 (kinh ngạc), 驚喜 (kinh hỷ — bất ngờ vui), 驚慌 (kinh hoảng), 驚天動地 (kinh thiên động địa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驚 bigseal 1
Đại triện
驚 seal 1
Tiểu triện

驚 là chữ hình thanh: 敬 (biểu âm) + 馬 (ngựa — biểu nghĩa). Wiktionary: ngựa là loài dễ bị hoảng sợ và giật mình (skittish), nên bộ 馬 biểu nghĩa "kinh hãi". Xuất hiện trong đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被突然的聲音嚇驚了。Tā bèi túrán de shēngyīn xià jīng le. thanh 1

    Anh ấy bị tiếng động bất ngờ làm giật mình.

  • 這個消息讓我非常驚訝。Zhège xiāoxi ràng wǒ fēicháng jīngyà. thanh 4

    Tin tức này khiến tôi vô cùng kinh ngạc.

  • 驚天動地的爆炸聲傳來。Jīng tiān dòng dì de bàozhà shēng chuán lái. thanh 1

    Tiếng nổ kinh thiên động địa vang tới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 驚, tự dạng khác hẳn

  • cùng âm jǐng, bộ 言+警 — dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.