Nghĩa tiếng Việt
khua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驱 là chữ giản thể của 驅. 驅 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 區 (Âu, biểu âm: cho âm qū). Giản thể thay 馬 bằng 马, thay 區 bằng 区. Chữ hình thanh — 区 cho âm, 马 gợi nghĩa điều khiển/thúc ngựa. Nghĩa gốc: thúc ngựa chạy, đuổi đi.
Hán-Việt: khu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khu": ngựa (马/mã) bị thúc vào khu vực (区/âu) — khu chiến, khu trục, lái ngựa phi về phía trước.
Gương Hán-Việt
"khu" trong "khu trục" (驱逐 — trục xuất), "khu động" (驱动 — lái/điều khiển), "khu trục hạm" (驱逐舰 — tàu khu trục)
Mở khoá kiến thức
Biết 驱 mở khoá: 驱逐 (khu trục – trục xuất), 驱动 (khu động – điều khiển/driver), 驱赶 (khu cản – đuổi đi)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驱 là chữ giản thể của 驅. Theo Wiktionary, 驅 là chữ hình thanh: bộ 馬 (biểu nghĩa — ngựa) kết hợp 區 (biểu âm, cho âm qū). Nghĩa gốc là thúc ngựa chạy, lái ngựa. Từ đây mở rộng: đuổi đi (驱逐), điều khiển/lái (驱动), khu trục (驱逐舰). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể. chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府决定驱逐非法移民。
Chính phủ quyết định trục xuất người nhập cư bất hợp pháp.
- 请更新电脑驱动程序。
Vui lòng cập nhật trình điều khiển máy tính.
- 农民用驱赶声吓跑了鸟。
Nông dân dùng tiếng hét để đuổi chim đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.