Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cong; khuất phục

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屈 = 尸 (vốn là 尾 — đuôi, biểu nghĩa) + 出 (Xuất, biểu âm); chữ hình thanh. Đuôi cong xuống/khuất phục, gốc nghĩa 'cong, khuất phục'. Phần 尾 dần bị viết thành 尸 từ thời lệ thư.

Hán-Việt: khuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuất": 尸 (vốn là 尾 — đuôi) + 出 (ra) — đuôi cong xuống cúi mình, đúng nghĩa 'cong, khuất phục' trong 屈服 (đầu hàng), 委屈 (oan ức).

Gương Hán-Việt

'khuất' trong 'khuất phục', 'oan khuất', 'khuất nẻo'

Mở khoá kiến thức

Nắm 屈 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 委屈, 屈服.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屈 bronze 1
Kim văn
屈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 屈 vốn viết là 𡲶 — hình thanh: 出 (Xuất, biểu âm) + 尾 (đuôi, biểu nghĩa). Trong lệ thư, 尾 dần bị viết thành 尸. Nghĩa gốc 'cong, gập, khuất phục' giữ nguyên trong 屈服 (đầu hàng), 委屈 (oan ức, cảm thấy bị đè nén), 屈膝 (quỳ gối).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她受了委屈。tā shòu le wěi qu. thanh 1

    Cô ấy bị tổn thương/cảm thấy oan.

  • 我们绝不屈服。wǒ men jué bù qū fú. thanh 3

    Chúng tôi tuyệt đối không khuất phục.

  • 困难面前不能屈服。kùn nán miàn qián bù néng qū fú. thanh 4

    Trước khó khăn không được khuất phục.

  • 他觉得很委屈。tā jué de hěn wěi qu. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy rất bị oan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 屈; tự dạng phần trong giống hệt

  • cùng bộ 尸 + phần dưới khác, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm qū, nghĩa cũng 'cong', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.