Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ mang tân ngữ với nghĩa làm ai đó chịu thiệt thòi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uỷ khuất
Từng chữ
- 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
- 屈khuấtcong; khuất phục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cảm thấy oan ức
Câu ví dụ
- 被人误会的时候,他心里感到十分委屈。
Khi bị người khác hiểu lầm, trong lòng anh ấy cảm thấy vô cùng uất ức.
- 别委屈自己,有什么不高兴的就说出来。
Đừng để bản thân chịu thiệt thòi, có gì không vui thì cứ nói ra.
- 听到妈妈的安慰,妹妹委屈地哭了起来。
Nghe thấy lời an ủi của mẹ, em gái đã khóc lên đầy tủi thân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.