Chủ đề · New HSK 7-9
Thái độ với người khác tôi
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
包容bāo*róngbao dung报仇bào*chóubáo thù摆平bǎi*píngđối xử công bằng报复bào*fùtrả thù爱理不理ài lǐ bù lǐlạnh lùng và thờ ơ不屑bù*xièkhông đáng委屈wěi*qucảm thấy oan ức耳光ěr*guāngcái tát鄙视bǐ*shìkhinh thường崇尚chóng*shàngtôn trọng吓唬xià*hǔdọa吹捧chuī*pěngtâng bốc携手xié*shǒunắm tay打搅dǎ*jiǎoquấy rầy宽恕kuān*shùtha thứ背叛bèi*pànphản bội逊色xùn*sèkém盯dīngnhìn chằm chằm误导wù*dǎolừa dối诽谤fěi*bàngvu khống小看xiǎo*kànxem thường看重kàn*zhòngxem trọng妒忌dù*jìghen tị吻wěnhôn喜好xǐ*hàothích侮辱wǔ*rǔxúc phạm敬佩jìng*pèikính trọng作对zuò*duìđối đầu海量hǎi*liàngkhoan dung致敬zhì*jìngkính trọng纵容zòng*róngnuông chiều仇chóukẻ thù在意zài*yìquan tâm忽悠hū*youlừa ai làm gì羡慕xiàn*mùngưỡng mộ友善yǒu*shànthân thiện相识xiāng*shíquen biết依依不舍yī yī bù shěkhông nỡ rời向着xiàng*zhehướng về心爱xīn'àiyêu眼红yǎn*hóngghen tị