Từ vựng tiếng Trung
wěn吻
Nghĩa tiếng Việt
hôn
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吻
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吻' được cấu thành từ bộ '口' (miệng) ở bên trái chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng.
- Phần còn lại là '勿', có nghĩa là 'đừng', nhưng ở đây nó không mang nghĩa đó mà chỉ âm đọc.
→ Chữ '吻' có ý nghĩa là 'hôn' hoặc 'nụ hôn'.
Từ ghép thông dụng
吻合
khớp, phù hợp
接吻
hôn
唇吻
nụ hôn môi