Chủ đề · HSK 5
Gia đình
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
家庭jiā*tínggia đình嫁jiàkết hôn婚礼hūn*lǐlễ cưới婚姻hūn*yīnhôn nhân舅舅jiù*jiucậu姥姥lǎo*laobà ngoại离婚lí*hūnly hôn娶qǔcưới兄弟xiōng*dìanh em姑姑gū*gucô隔壁gé*bìbên cạnh接待jiē*dàitiếp nhận对象duì*xiàngđối tượng宠物chǒng*wùthú cưng宝贝bǎo*bèibảo bối吻wěnhôn爱护ài*hùyêu thương, bảo vệ爱惜ài*xītrân trọng爱心ài*xīnlòng nhân ái, sự cảm thông操心cāo*xīnlo lắng醋cùgiấm密切mì*qièthân thiết疼爱téng'àiyêu thương恋爱liàn'àitình yêu热爱rè'àiyêu tha thiết关怀guān*huáiquan tâm孝顺xiào*shùnhiếu thảo相处xiāng*chǔhoà thuận乖guāingoan拥抱yōng*bàoôm; ôm ấp家乡jiā*xiāngquê hương寿命shòu*mìngtuổi thọ祖国zǔ*guótổ quốc培养péi*yǎngđào tạo