Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả tính cách hoặc động từ mang tân ngữ chỉ người lớn tuổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiếu thuận
Từng chữ
- 孝hiếulòng biết ơn cha mẹ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hiếu thảo
Câu ví dụ
- 他是一个非常孝顺的孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.
- 我们应该孝顺自己的父母。
Chúng ta nên hiếu thảo với cha mẹ của mình.
- 孝顺父母是中华民族的传统。
Hiếu thảo với cha mẹ là truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.