Từ vựng tiếng Trung
xiào*shùn孝
顺
Nghĩa tiếng Việt
hiếu thảo
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
孝
Bộ: 子 (con)
7 nét
顺
Bộ: 页 (trang giấy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '孝' kết hợp giữa '老' (già) và '子' (con), biểu thị ý nghĩa hiếu thảo của người con với cha mẹ.
- Chữ '顺' bao gồm '川' (sông) và '页' (trang giấy), diễn tả sự suôn sẻ, thuận lợi như dòng nước chảy.
→ Từ '孝顺' mang ý nghĩa hiếu thảo, thuận theo ý cha mẹ.
Từ ghép thông dụng
孝顺
hiếu thảo
孝心
tấm lòng hiếu thảo
孝敬
tôn kính cha mẹ