Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với tân ngữ chỉ người như khách hàng, đại biểu, bạn bè
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp đãi
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接待 là động từ chỉ việc đón tiếp khách đến, bao gồm các hành động chào mừng, hướng dẫn, chăm sóc. 接 nghĩa là đón, tiếp; 待 nghĩa là đối xử, đãi.
Câu ví dụ
- 机场有专门的人员接待外宾。
Sân bay có nhân viên chuyên trách tiếp đón khách nước ngoài.
- 她负责接待来访的客人。
Cô ấy phụ trách tiếp đón khách đến thăm.
- 我们需要准备好接待工作。
Chúng ta cần chuẩn bị tốt công tác tiếp đón.
Kết hợp thường gặp
- 接待客人
- 接待外宾
- 接待工作
- 负责接待
- 热情接待
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.