Nghĩa tiếng Việt
đối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
待 = 彳 (Xích: bước nhỏ) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh (psc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/đối xử
- /dāi/ở lại
- /dài/chờ đợi
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãi": bước 彳 dừng lại trước cửa chùa 寺 — đứng đợi, đó là 'đãi' (đợi, tiếp đãi).
Gương Hán-Việt
đãi trong "đối đãi" 对待, "tiếp đãi" 招待
Mở khoá kiến thức
Biết 待 mở khoá nhóm từ: 等待, 对待, 招待, 接待, 期待.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 待 = 彳 + 寺 (ls=psc, c1=s c2=p): 彳 cho nghĩa 'bước đi, dừng lại', 寺 cho âm dài. Nghĩa gốc 'đứng đợi bên đường', mở rộng thành 'đợi, đối xử, tiếp đãi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请稍待一下。
Xin chờ một chút.
- 我们对待客人要热情。
Chúng ta phải đối đãi với khách nhiệt tình.
- 他们热情地接待了我们。
Họ tiếp đón chúng tôi rất nhiệt tình.
- 我期待着明天的旅行。
Tôi mong chờ chuyến đi ngày mai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.